Từ ghép
志得意满
Phồn thể: [志得意滿]Nghĩa tiếng Việthoàn toàn hài lòng với thành tựu của mình (thành ngữ); tự mãn
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàn toàn hài lòng với thành tựu của mình (thành ngữ)
- 2 tự mãn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.