Houzii
← Từ điển
Từ ghép

快速筛检

Phồn thể: [快速篩檢]
kuàisùshāijiǎn
Nghĩa tiếng Việtxét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快筛 (kuàishāi)
  • 4 chữ
  • 40 nét