Từ ghép
总体上说
Phồn thể: [總體上說]Nghĩa tiếng Việtnhìn vào bức tranh toàn cảnh; tóm lại; xem xét tất cả mọi thứ
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhìn vào bức tranh toàn cảnh
- 2 tóm lại
- 3 xem xét tất cả mọi thứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.