Từ ghép
总体规划
Phồn thể: [總體規劃]Nghĩa
- 1 kế hoạch tổng thể
- 2 quy hoạch tổng thể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.