Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总体规划

Phồn thể: [總體規劃]
zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐguīhuàSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkế hoạch tổng thể; quy hoạch tổng thể
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa