Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总参谋部

Phồn thể: [總參謀部]
Zǒngcānmóubù
Nghĩa tiếng Việt(quân đội) Bộ Tổng Tham mưu
  • 4 chữ
  • 38 nét