Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总参谋长

Phồn thể: [總參謀長]
zǒngcānmóuzhǎng
Nghĩa tiếng Việt(quân sự) Tổng Tham mưu trưởng
  • 4 chữ
  • 32 nét