Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总统任期

Phồn thể: [總統任期]
zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngrènqīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa