Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总统大选

Phồn thể: [總統大選]
zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngdàxuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuộc bầu cử tổng thống
  • 4 chữ
  • 30 nét