Từ ghép
恋旧情结
Phồn thể: [戀舊情結]Nghĩa
- 1 hoài niệm quá khứ
- 2 khó thích nghi với thay đổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.