Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恋旧情结

Phồn thể: [戀舊情結]
liànjiùqíngjié
Nghĩa tiếng Việthoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa