Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恐怖主义

Phồn thể: [恐怖主義]
kǒngbùzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa khủng bố
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 chủ nghĩa khủng bố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập