Từ ghép
生物恐怖主义
Phồn thể: [生物恐怖主義]Nghĩa
- 1 khủng bố sinh học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 恐sợ sệt; sợ hãi; e ngạiTrang chữ →
- 怖kinh hãi; khiếp sợ; sợ hãiTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →