Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恒生银行

Phồn thể: [恒生銀行]
Héngshēng Yínháng
Nghĩa tiếng ViệtNgân hàng Hang Seng, Hồng Kông
  • 4 chữ
  • 31 nét