Chữ đơn
恣
Nghĩa tiếng Việtkhông kiềm chế; làm theo ý mình; dễ chịu (phương ngữ)
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không kiềm chế
- 2 làm theo ý mình
- 3 dễ chịu (phương ngữ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 狂恣ngạo mạn và phóng túng
- 恣情tận hưởng thoải mái; phóng túng hoặc bướng bỉnh
- 恣肆không kiềm chế; không bị ràng buộc; phóng khoáng và không gò bó (phong cách)
- 恣睢(văn học) liều lĩnh; không kiềm chế; tự phụ
- 恣意không kiềm chế; không bị ràng buộc; liều lĩnh
- 恣欲theo đuổi dục vọng
- 恣行无忌[恣行無忌]hành động một cách liều lĩnh
- 恣意妄为[恣意妄為]hành xử không nể nang
- 恣意行乐[恣意行樂]thiếu kiềm chế và vui chơi thỏa thích (thành ngữ)