Từ ghép
恶意代码
Phồn thể: [惡意代碼]Nghĩa
- 1 mã độc (ví dụ: virus)
- 2 phần mềm độc hại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.