Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恶意代码

Phồn thể: [惡意代碼]
èyìdàimǎ
Nghĩa tiếng Việtmã độc (ví dụ: virus); phần mềm độc hại
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa