Chữ đơn
悉
Nghĩa tiếng Việttrong mọi trường hợp; biết
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trong mọi trường hợp
- 2 biết
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 熟悉[thục tạt]Cấp: HSK 4quen thuộc; biết rõ
- 获悉[獲悉][hoạch tạt]Cấp: HSK 7–9biết được gì đó; phát hiện ra; nhận được tin
- 据悉[據悉][cớ tạt]Cấp: HSK 7–9theo báo cáo; được đưa tin (rằng)
- 备悉[備悉]biết rõ hoàn toàn; được thông báo đầy đủ chi tiết
- 得悉biết về; được thông báo
- 洞悉hiểu rõ
- 惊悉[驚悉]kinh ngạc khi biết
- 敬悉(kính ngữ) tin tức đáng quý; thông tin quý báu nhất (trong thư, sách gần đây của bạn, v.v.); Cảm ơn bạn vì lá thư.
- 闻悉[聞悉]nghe (về việc gì đó)
- 纤悉[纖悉]chi tiết; kỹ lưỡng và tỉ mỉ
- 悉尼Sydney, thủ phủ của New South Wales, Úc
- 悉数[悉數]tất cả; từng cái một; toàn bộ số lượng