Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

获悉

Phồn thể: [獲悉]
huòxī
Nghĩa tiếng Việtbiết được gì đó; phát hiện ra; nhận được tin
Âm Hán Việthoạch tạt
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biết được gì đó
  2. 2 phát hiện ra
  3. 3 nhận được tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập