Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悔过自新

Phồn thể: [悔過自新]
huǐguòzìxīn
Nghĩa tiếng Việthối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính
  • 4 chữ
  • 35 nét