Từ ghép
悔过自新
Phồn thể: [悔過自新]Nghĩa
- 1 hối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.