Houzii
← Từ điển
Từ ghép

情侣酒店

Phồn thể: [情侶酒店]
qínglǚ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǔdiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhách sạn tình nhân
  • 4 chữ
  • 37 nét