Houzii
← Từ điển
Từ ghép

情景喜剧

Phồn thể: [情景喜劇]
qíngjǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xǐjùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphim hài tình huống
  • 4 chữ
  • 45 nét