Houzii
← Từ điển
Từ ghép

情非得已

qíngfēidéyǐ
Nghĩa tiếng Việtbị ép buộc bởi hoàn cảnh (làm gì đó); (không còn) lựa chọn nào khác (ngoài làm gì đó); (dùng như một lối chơi chữ trong tình yêu) không thể không yêu
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị ép buộc bởi hoàn cảnh (làm gì đó)
  2. 2 (không còn) lựa chọn nào khác (ngoài làm gì đó)
  3. 3 (dùng như một lối chơi chữ trong tình yêu) không thể không yêu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập