Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊恐万状

Phồn thể: [驚恐萬狀]
jīngkǒngwànzhuàng
Nghĩa tiếng Việtkinh hãi đến phát run (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét