Từ ghép
惊恐翼龙
Phồn thể: [驚恐翼龍]Nghĩa
- 1 Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.