Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊惶失措

Phồn thể: [驚惶失措]
jīnghuángshīcuò
Nghĩa tiếng Việtmất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 39 nét