Houzii
← Từ điển
Từ ghép

想当然耳

Phồn thể: [想當然耳]
xiǎngdāngrán'ěr
Nghĩa tiếng Việtcho điều gì đó là hiển nhiên; cho rằng; như người ta mong đợi
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 4 nghĩa