Houzii
← Từ điển
Từ ghép

意味深长

Phồn thể: [意味深長]
yìwèishēncháng
Nghĩa tiếng Việtsâu sắc; quan trọng; đầy ý nghĩa
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa