Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感恩图报

Phồn thể: [感恩圖報]
gǎn'ēntúbào
Nghĩa tiếng Việtbiết ơn và mong muốn đền đáp ân tình (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 38 nét