感恩戴德Từ ghép感恩戴德gǎn'ēndàidéNghĩa tiếng Việtvô cùng biết ơn4 chữ55 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vô cùng biết ơnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.感[cảm]cảm thấy; làm cảm động; chạm vàoTrang chữ →恩ân huệ; ân điển; lòng tốtTrang chữ →戴[đái]đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mangTrang chữ →德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →