慢性疼痛Từ ghép慢性疼痛mànxìngténgtòngNghĩa tiếng Việtđau mãn tính4 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đau mãn tínhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.慢[mạn]chậmTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →疼[đông](bị) đau; nhức; yêu thương hết mựcTrang chữ →痛[thống]đau; đau đớn; phiền muộnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →