Từ ghép
戊戌
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ ba mươi lăm can chi trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 năm thứ ba mươi lăm can chi trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 戊戌变法[戊戌變法]Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại
- 戊戌维新[戊戌維新]Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại
- 戊戌政变[戊戌政變]cuộc đảo chính của Từ Hy Thái hậu 慈禧太后 (Cíxǐtàihòu) kết thúc nỗ lực cải cách triều Thanh năm 1898
- 戊戌六君子Sáu quân tử liệt sĩ của phong trào cải cách thất bại năm 1898, bị hành quyết sau đó, gồm: Tan Sitong 谭嗣同 (TánSìtóng), Lin Xu 林旭 (LínXù), Yang Shenxiu 杨深秀 (YángShēnxiù), Liu Guangdi 刘光第 (LiúGuāngdì), Kang Guangren 康广仁 (KāngGuǎngrén) và Yang Rui 杨锐 (YángRuì)