Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成千累万

Phồn thể: [成千累萬]
chéngqiānlěiwàn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hàng nghìn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng nghìn hàng vạn
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: hàng nghìn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
  2. 2 vô số
  3. 3 hàng nghìn hàng vạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập