Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成绩卓然

Phồn thể: [成績卓然]
chéngjìzhuórán
Nghĩa tiếng Việtđạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 đạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập