截止期限Từ ghép截止期限jiézhǐqīxiànNghĩa tiếng Việthạn chót4 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạn chótPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.截[tiệt]cắt đứt (một đoạn); dừng; chặnTrang chữ →止[chỉ]dừng; cấm; cho đếnTrang chữ →期một khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa họcTrang chữ →限[hạn]giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →