Từ ghép
戴安娜王妃
Nghĩa
- 1 Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 戴[đái]đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mangTrang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 娜(phiên âm na); dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜 (Ānnà) hoặc Diana 黛安娜 (Dài'ānnà)Trang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 妃phi tầnTrang chữ →