Từ ghép
戴维斯杯
Phồn thể: [戴維斯杯]Nghĩa
- 1 Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.