Chữ đơn
戾
Nghĩa tiếng Việtbẻ cong; vi phạm; đi ngược lại
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bẻ cong
- 2 vi phạm
- 3 đi ngược lại
- 4 tàn nhẫn và bạo ngược
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.