Houzii
← Từ điển
Từ ghép

所向无敌

Phồn thể: [所向無敵]
suǒxiàngwúdí
Nghĩa tiếng Việtvô địch; không gì sánh được
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa