Houzii
← Từ điển
Từ ghép

所多玛与蛾摩拉

Phồn thể: [所多瑪與蛾摩拉]
Suǒduōmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔ ÉmólāSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtSodom và Gomorrah
  • 7 chữ
  • 60 nét