Từ ghép
所多玛与蛾摩拉
Phồn thể: [所多瑪與蛾摩拉]Nghĩa
- 1 Sodom và Gomorrah
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 玛mã nãoTrang chữ →
- 与[dữ]và; đưa cho; cùng vớiTrang chữ →
- 蛾(hình thức kết hợp) con ngàiTrang chữ →
- 摩cọ xátTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →