Houzii
← Từ điển
Từ ghép

所属单位

Phồn thể: [所屬單位]
suǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔdānwèiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđơn vị trực thuộc; công ty con
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa