Houzii
← Từ điển
Từ ghép

所有制

suǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒuzhìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa