Từ ghép
所有制
Nghĩa tiếng Việtquyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx)
- 2 hệ thống sở hữu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.