Từ ghép
手摇风琴
Phồn thể: [手搖風琴]Nghĩa
- 1 đàn phong cầm quay tay
- 2 hurdy-gurdy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.