Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手摇风琴

Phồn thể: [手搖風琴]
shǒuyáofēngqín
Nghĩa tiếng Việtđàn phong cầm quay tay; hurdy-gurdy
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa