Từ ghép
手摇饮料
Phồn thể: [手搖飲料]Nghĩa
- 1 đồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.