Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手摇饮料

Phồn thể: [手搖飲料]
shǒuyáoyǐnliào
Nghĩa tiếng Việtđồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)
  • 4 chữ
  • 34 nét