Từ ghép
手无缚鸡之力
Phồn thể: [手無縛雞之力]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không có sức trói gà (thành ngữ); nghĩa bóng: yếu đuối; không quen lao động chân tay
- 6 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: không có sức trói gà (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: yếu đuối
- 3 không quen lao động chân tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 缚trói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]Trang chữ →
- 鸡[kê]gà; thịt gà; gia cầmTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →