Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手无缚鸡之力

Phồn thể: [手無縛雞之力]
shǒuwúfùjīzhīlì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không có sức trói gà (thành ngữ); nghĩa bóng: yếu đuối; không quen lao động chân tay
  • 6 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa