Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手眼协调

Phồn thể: [手眼協調]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnxiétiáoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphối hợp tay mắt
  • 4 chữ
  • 31 nét