Từ ghép
才华出众
Phồn thể: [才華出眾]Nghĩa tiếng Việttài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh
- 4 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.