Houzii
← Từ điển
Từ ghép

才华横溢

Phồn thể: [才華橫溢]
cáihuáhéngyì
Nghĩa tiếng Việttài năng tràn đầy (đặc biệt là văn học); xuất chúng
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa