Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

扑灭

Phồn thể: [撲滅]
pūmiè
Nghĩa tiếng Việtdiệt trừ; dập tắt
Âm Hán Việtvục diệt
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa