Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打出手

dǎchūshǒu
Nghĩa tiếng Việtđỡ vũ khí bị tấn công (màn biểu diễn trong kinh kịch); đánh nhau; bắt đầu một trận đánh
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỡ vũ khí bị tấn công (màn biểu diễn trong kinh kịch)
  2. 2 đánh nhau
  3. 3 bắt đầu một trận đánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập