Từ ghép
打响
Phồn thể: [打響]Nghĩa tiếng Việtbắt đầu bắn hoặc nổ; thành công bước đầu; thành công (của một kế hoạch)
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt đầu bắn hoặc nổ
- 2 thành công bước đầu
- 3 thành công (của một kế hoạch)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.