Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打响

Phồn thể: [打響]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu bắn hoặc nổ; thành công bước đầu; thành công (của một kế hoạch)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa