Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打小报告

Phồn thể: [打小報告]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎobàogàoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) mách lẻo; báo cáo xấu về ai đó
  • 4 chữ
  • 22 nét