Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打擦边球

Phồn thể: [打擦邊球]
dǎcābiānqiú
Nghĩa tiếng Việtlách luật; lảng tránh vấn đề
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa